MSDS (Material Safety Data Sheet) là gì?

  Thứ Tue, 17/03/2020  (0)Bình luận

MSDS (Material Safety Data Sheet) - Bảng chỉ dẫn phiếu an toàn hóa chất là văn bản chứa các dữ liệu liên quan đến các thuộc tính của một hóa chất cụ thế nào đó.

Phiếu an toàn hóa chất được đưa ra để cho những người cần phải tiếp xúc hay làm việc với hóa chất đó, không kể là dài hạn hay ngắn hạn; nhằm nắm rõ các trình tự để làm việc với nó một cách an toàn hay xử lý cần thiết khi bị ảnh hưởng hay sự cố phát sinh.
 

Hình ảnh minh họa phiếu an toàn hóa chất (MSDS)

--

HƯỚNG DẪN XÂY DỰNG PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

1/ Nhận dạng hóa chất và thông tin về nhà cung cấp:

a) Mã phân loại sản phẩm theo GHS hoặc các nhận dạng khác của sản phẩm/hóa chất {Số CAS; số UN (nếu có); Số đăng ký EC (nếu có); Tên thương mại}

b) Mục đích sử dụng và hạn chế khi sử dụng:  Ghi ngắn gọn mục đích sử dụng.

VD: Làm dung môi hòa tan nhựa PVC ...

c) Thông tin nhà cung cấp.

Nhập khẩu, sản xuất hoặc phân phối; Tên; Địa chỉ; Số điện thoại …

d) Số điện thoại liên hệ trong trường hợp khẩn cấp.

 

2/ Nhận dạng đặc tính nguy hiểm của hóa chất:

a) Phân loại theo GHS và thông tin phân loại theo theo số liệu hợp lệ có sẵn của các quốc gia, khu vực, tổ chức thử nghiệm.

(VD: EU, Mỹ, OSHA…)

b) Các yếu tố nhãn theo GHS

(Cảnh báo nguy hiểm, hướng dẫn bảo quản, sử dụng..)

c) Các thông tin nguy hại khác

(Nếu có; VD: bụi nổ…)

 

3/ Thông tin về thành phần các chất:

Phải thể hiện được một hoặc nhiều hơn một các thông tin sau:

Đơn chất

a) Nhận dạng hóa chất:Tên thông thường

b) Các nhận dạng khác của sản phẩm/hóa chất {Số CAS; số UN (nếu có); Số đăng ký EC (nếu có) };

c) Tên thương mại;

d) Tạp chất và chất ổn định có ảnh hưởng đến việc phân loại hóa chất.

Hỗn hợp chất

Nhận dạng hóa chất, nồng độ, phầm trăm nồng độ trong khoảng xác định của tất cả các chất độc hại trên ngưỡng quy định

Ghi chú: Các quy định pháp lý về thông tin bí mật thương mại (CBI) sẽ được ưu tiên khi liệt kê thành phần các chất

 

4/ Biện pháp sơ cứu về y tế:

a) Mô tả các biện pháp tương ứng với các đường phơi nhiễm (Trường hợp tai nạn khi tiếp xúc với mắt (bị văng, dây vào mắt): Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da); Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường hô hấp (hít thở phải hóa chất nguy hiểm dạng hơi, khí)

b) Các triệu chứng/tác hại nghiêm trọng tức thời và ảnh hưởng sau này

c) Các chỉ thị và hướng dẫn cấp cứu đặc biệt cần thiết

 

5/ Biện pháp xử lý khi có hỏa hoạn:

a) Các phương tiện chữa cháy thích hợp

b) Các chất độc được sinh ra khi bị cháy (khí độc….)

c) Phương tiện, trang phục bảo hộ và cảnh báo cần thiết khi chữa cháy

 

6/ Biện pháp phòng ngừa, ứng phó khi có sự cố:

a) Trang thiết bị bảo hộ và quy trình ứng phó sự cố

b) Các cảnh báo về môi trường

c) Biện pháp, vật liệu vệ sinh sau khi xảy ra sự cố

 

7/ Yêu cầu về sử dụng, bảo quản:

a) Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi sử dụng, thao tác với hóa chất nguy hiểm (ví dụ: thông gió, chỉ dùng trong hệ thống kín, sử dụng thiết bị điện phòng nổ, vận chuyển nội bộ…)

b) Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản (ví dụ: nhiệt độ, cách sắp xếp, các hạn chế về nguồn gây cháy, nổ, các chất cần tránh bảo quản chung…)

 

8/ Kiểm soát phơi nhiễm/yêu cầu về thiết bị bảo vệ cá nhân:

a) Các thông số kiểm soát (ví dụ: ngưỡng giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp, ngưỡng giới hạn các chỉ số sinh học)

b) Các biện pháp kiểm soát thiết bị phù hợp

c) Biện pháp và thiết bị bảo hộ cá nhân

 

9/ Đặc tính lý, hóa của hóa chất:

a) Trạng thái vật lý

b) Điểm sôi (oC)

c) Màu sắc

d) Điểm nóng chảy (oC)

đ) Mùi đặc trưng

e) Điểm cháy (oC) (Flash point) theo phương pháp xác định

g) Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn

h) Nhiệt độ tự cháy (oC)

i) Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn

k) Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí)

l) Độ hòa tan trong nước

m) Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí)

n) Độ pH

o) Tỷ lệ hóa hơi

p) Khối lượng riêng (kg/m3)

q) Các tính chất khác nếu có

 

10/ Mức ổn định và phản ứng  của hóa chất:

a) Khả năng phản ứng.

b) Tính ổn định

c) Phản ứng nguy hiểm (ví dụ: ăn mòn, cháy nổ…)

d) Các điều kiện cần tránh (ví dụ: tĩnh điện, rung, lắc…)

đ) Vật liệu không tương thích

e) Phản ứng phân hủy và các sản phẩm độc của phản ứng phân hủy.

 

11/ Thông tin về độc tính:

Mô tả chính xác, đầy đủ các tác hại đến sinh thái khác nhau và cơ sở dữ liệu sẵn có sử dụng để nhận biết các tác hại đó, bao gồm:

a) Thông tin về các đường phơi nhiễm khác nhau (ví dụ: đường thở, tiêu hóa, tiếp xúc mắt/da)

b) Các triệu chứng liên quan đến tính độc hại của hóa chất và độc sinh thái

c) Tác hại tức thì, tác hại lâu dài và những ảnh hưởng mãn tính do phơi nhiễm ngắn hạn và dài hạn.

d) Liệt kê những thông số về độc tính (ước tính mức độ độc cấp tính)

 

12/ Thông tin về sinh thái:

a) Độc môi trường (nước và trên cạn)

b) Tính bền vững, khó phân hủy và khả năng phân hủy

c) Khả năng tích lũy sinh học

d) Độ linh động trong đất

đ) Các tác hại khác

 

13/ Thông tin về thải bỏ:

Mô tả các loại chất thải và các thông tin xử lý an toàn, các biện pháp thải bỏ, có tính đến bao bì nhiễm độc

 

14/ Thông tin khi vận chuyển:

Phải thể hiện được một hoặc nhiều hơn một các thông tin liên quan sau:

a) Số hiệu UN

b) Tên phương tiện vận chuyển đường biển

c) Loại nhóm hàng nguy hiểm trong vận chuyển

d) Quy cách đóng gói (nếu có)

đ) Độc môi trường (chất ô nhiễm đại dương)

e) Vận chuyển trong tàu lớn

g) Những cảnh báo đặc biệt mà người sử dụng cần lưu ý, cần tuân thủ trong vận chuyển.

 

15/ Thông tin về pháp luật:

Các thông tin pháp luật về an toàn, sức khỏe và môi trường đối với hóa chất

 

16/ Các thông tin cần thiết khác, bao gồm các thông tin khi xây dựng và hiệu đính Phiếu an toàn hóa chất.

(Các yêu cầu bắt buộc và thông tin trên đây có thể được thay đổi thứ tự và trình bày theo các hình thức khác nhau)

--

Trung Tâm An Toàn Môi Trường ETECH

(Chi nhánh công ty TNHH Dịch vụ tư vấn công nghệ môi trường ETECH)

- Nguồn nhân lực đáp ứng được các yêu cầu theo quy định;

- Kinh nghiệm thực hiện các dự án trong và ngoài nước;

- Đội ngũ chuyên môn, tư vấn được đào tạo chuyên sâu, nhiệt huyết và tận tình;

- Cung cấp, hỗ trợ đa dịch vụ, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và thời gian;

- Sản phẩm chất lượng nhất, thời gian nhanh nhất, chi phí tiết kiệm nhất;

* Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn tận tình, hoàn thiện các thủ tục môi trường nhanh chóng và hiệu quả nhất

[Môi trường ETECH - Hợp tác cùng phát triển]

Viết bình luận của bạn: